Finance

Danh sách
Tại sao Y35 tăng 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
Y35:SGX
AnAn International Ltd
0,017 SGD
+6,25%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 10:47:11 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho Y35...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
71,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,70 N
Khối lượng
149,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,23 T
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
71,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,70 N
Khối lượng
149,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,23 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AnAn International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
738,79 Tr
738,79 Tr
724,63 Tr
724,63 Tr
Giá vốn hàng bán
694,52 Tr
694,52 Tr
685,57 Tr
685,57 Tr
Chi phí doanh thu
694,52 Tr
694,52 Tr
685,57 Tr
685,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,23 Tr
30,23 Tr
28,50 Tr
28,50 Tr
Chi phí hoạt động
32,27 Tr
32,27 Tr
29,91 Tr
29,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
726,79 Tr
726,79 Tr
715,47 Tr
715,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
12,00 Tr
9,16 Tr
9,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,06 Tr
-2,06 Tr
431,00 N
431,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,68 Tr
10,68 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,68 Tr
10,68 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,77 Tr
2,77 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
25,90%
29,72%
29,72%
Chi phí hoạt động khác
1,85 Tr
1,85 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Thu nhập ròng
3,82 Tr
3,82 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
0,52%
0,43%
0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
601,00 N
601,00 N
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,00 N
-103,00 N
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,76 Tr
16,76 Tr
13,22 Tr
13,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,50 N
31,50 N
-26,00 N
-26,00 N
Các ứng dụng của Google