Finance

Danh sách
XZB:SGX
Skylink Holdings Ltd
0,18 SGD
-1,11%
(-0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 16:58:33 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XZB...
Mở
0,18 SGD
Cao
0,18 SGD
Thấp
0,18 SGD
Vốn hoá thị trường
47,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,54 N
Khối lượng
24,00 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
498
Mở
0,18 SGD
Cao
0,18 SGD
Thấp
0,18 SGD
Vốn hoá thị trường
47,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,54 N
Khối lượng
24,00 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skylink Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,07 Tr
8,07 Tr
9,61 Tr
9,61 Tr
Giá vốn hàng bán
6,14 Tr
6,14 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Chi phí doanh thu
6,14 Tr
6,14 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 Tr
1,58 Tr
2,26 Tr
2,26 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,38 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,52 Tr
7,52 Tr
8,71 Tr
8,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
549,50 N
549,50 N
898,00 N
898,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,76 Tr
-4,76 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
508,00 N
508,00 N
729,50 N
729,50 N
Chi phí thuế thu nhập
63,00 N
63,00 N
70,50 N
70,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,32%
-1,32%
5,74%
5,74%
Chi phí hoạt động khác
-196,50 N
-196,50 N
-197,50 N
-197,50 N
Thu nhập ròng
-4,82 Tr
-4,82 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-59,76%
-59,76%
11,97%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-41,50 N
-41,50 N
-168,50 N
-168,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-41,50 N
-41,50 N
-168,50 N
-168,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,86 Tr
3,86 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-454,00 N
-454,00 N
-452,00 N
-452,00 N
Các ứng dụng của Google