Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • sau 3 ngày nữa
Xem chi tiết
XYZ:ASX
Square
117,69 AU$
+0,51%
(+0,60) 1 ngày
31 thg 7, 16:11:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XYZ...
Mở
118,33 AU$
Cao
118,80 AU$
Thấp
117,63 AU$
Vốn hoá thị trường
48,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,15 N
Khối lượng
84,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,40 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,20 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
118,33 AU$
Cao
118,80 AU$
Thấp
117,63 AU$
Vốn hoá thị trường
48,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,15 N
Khối lượng
84,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,88 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,40 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,20 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Block, Inc. is an American technology company and financial services provider for consumers and merchants. Founded in 2009 by Jack Dorsey, it is the U.S. market leader in point-of-sale systems. As of 2024, Block serves 57 million users and 4 million sellers, processing $241 billion in payments annually. Block's inaugural product Square, launched in 2009, is a point-of-sale system. It allows sellers to accept card payments and manage operations, including bookings, e-commerce, inventory, payroll, banking, and obtaining business loans. Additionally, Block's portfolio includes Cash App, a consumer-focused digital wallet introduced in 2013. This app allows users to send, receive, save or borrow money, access a debit card, invest in stocks and bitcoin, and file taxes. Block also owns Afterpay, a buy now, pay later business; Bitkey, a self-custody bitcoin wallet; Proto, a bitcoin mining system; and Tidal, a music streaming business. Wikipedia
Giới thiệu về Square
Giám đốc điều hànhJack Dorsey
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lậpthg 2 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 3 ngày nữa
Thứ 4, 5 thg 8, 23:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,87 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 6,48 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,05 T
6,11 T
6,25 T
6,06 T
Giá vốn hàng bán
3,50 T
3,44 T
3,37 T
3,13 T
Chi phí doanh thu
3,50 T
3,44 T
3,37 T
3,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
725,29 Tr
711,24 Tr
710,67 Tr
1,04 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
988,07 Tr
1,13 T
1,12 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
2,26 T
2,39 T
3,08 T
Tổng chi phí hoạt động
5,56 T
5,69 T
5,75 T
6,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
495,19 Tr
420,14 Tr
498,27 Tr
-159,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,19 Tr
55,61 Tr
-229,31 Tr
-161,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
659,38 Tr
601,53 Tr
201,95 Tr
-392,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
657,80 Tr
430,40 Tr
202,28 Tr
-386,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,05 Tr
139,93 Tr
86,40 Tr
-83,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,36%
23,26%
42,78%
21,39%
Chi phí hoạt động khác
294,09 Tr
363,46 Tr
510,01 Tr
500,12 Tr
Thu nhập ròng
538,46 Tr
461,54 Tr
115,76 Tr
-308,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
7,55%
1,85%
-5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,54
0,65
0,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,19 Tr
32,09 Tr
33,73 Tr
30,03 Tr
Chi phí lãi suất
-61,78 Tr
-77,44 Tr
-100,41 Tr
-95,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,59 Tr
-45,35 Tr
-66,68 Tr
-65,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
573,19 Tr
498,40 Tr
580,42 Tr
-76,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google