Finance

Danh sách
XYL:VIE
Xylem Inc
91,18 €
+1,12%
(+1,01) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XYL...
Mở
90,99 €
Cao
91,45 €
Thấp
90,99 €
Vốn hoá thị trường
23,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,00 €
Số nhân viên
22 N
Mở
90,99 €
Cao
91,45 €
Thấp
90,99 €
Vốn hoá thị trường
23,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,00 €
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Barchart.com
Barchart.com
·
3 ngày trước
Xylem Earnings Preview: What to Expect
Hồ sơ
Xylem Inc. is a large American water technology provider, in public utility, industrial, commercial, agricultural and residential settings. The company does business in more than 150 countries. Launched in 2011 as the spinoff of the water-related businesses of ITT Corporation, Xylem is headquartered in Washington, DC, with 2024 revenues of $8.6 billion and 23,000 employees worldwide. Xylem made its debut on the Fortune 500 list in 2024, ranking #486. Its products and services are focused in two areas: water infrastructure, which consists of businesses serving clean water delivery, wastewater transport and treatment, dewatering and analytical instrumentation; and applied water, which is residential and commercial building services companies, as well as industrial and agricultural applications. Wikipedia
Giới thiệu về Xylem Inc
Giám đốc điều hànhMatthew F. Pine
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxylem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,40 T
2,12 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,46 T
1,32 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,46 T
1,32 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,00 Tr
60,00 Tr
56,00 Tr
59,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
476,00 Tr
489,00 Tr
473,00 Tr
503,00 Tr
Chi phí hoạt động
528,00 Tr
549,00 Tr
529,00 Tr
562,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 T
2,01 T
1,85 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
355,00 Tr
383,00 Tr
274,00 Tr
397,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
-21,00 Tr
1,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
297,00 Tr
368,00 Tr
244,00 Tr
364,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,00 Tr
385,00 Tr
271,00 Tr
387,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 Tr
35,00 Tr
55,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,91%
9,51%
22,54%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
227,00 Tr
335,00 Tr
193,00 Tr
263,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
13,98%
9,08%
11,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
1,42
1,12
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
27,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
21,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
497,00 Tr
526,00 Tr
414,00 Tr
537,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,00 Tr
-16,00 Tr
-4,00 Tr
16,00 Tr
Các ứng dụng của Google