Finance

Danh sách
XYIGY:OTCMKTS
Xinyi Glass Holdings ADR
20,23 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:42:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XYIGY...
Vốn hoá thị trường
36,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,00
Khối lượng
77,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,03 Tr
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
36,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,00
Khối lượng
77,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,03 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xinyi Glass Holdings Limited is a public company in People's Republic of China, engaged in the production of float glass, automobile glass and construction glass. Its customers includes large international automobile corporations such as Ford, General Motors and Volkswagen of Germany. It was established in 1988 and headquartered in Hong Kong. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2005. In 2020, a proposed plant by Xinyi in Stratford, Ontario attracted protests on environmental and national security grounds, and was later abandoned. It has been a constituent of the Hang Seng Index since 6 September 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Xinyi Glass Holdings ADR
Giám đốc điều hànhChing Sai Tung
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,50 T
5,50 T
4,76 T
4,76 T
Giá vốn hàng bán
3,81 T
3,81 T
3,33 T
3,33 T
Chi phí doanh thu
3,81 T
3,81 T
3,33 T
3,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
816,98 Tr
816,98 Tr
794,30 Tr
794,30 Tr
Chi phí hoạt động
785,89 Tr
785,89 Tr
669,31 Tr
669,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
4,60 T
4,00 T
4,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
904,16 Tr
904,16 Tr
762,39 Tr
762,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
785,06 Tr
785,06 Tr
711,37 Tr
711,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
828,03 Tr
828,03 Tr
703,85 Tr
703,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-74,64 Tr
-74,64 Tr
126,66 Tr
126,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,51%
-9,51%
17,81%
17,81%
Chi phí hoạt động khác
-260,28 Tr
-260,28 Tr
-122,42 Tr
-122,42 Tr
Thu nhập ròng
858,08 Tr
858,08 Tr
592,03 Tr
592,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
15,59%
12,44%
12,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,72 Tr
10,72 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
Chi phí lãi suất
-29,89 Tr
-29,89 Tr
-17,69 Tr
-17,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,17 Tr
-19,17 Tr
-9,35 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
1,22 T
1,16 T
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
142,89 Tr
142,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google