Finance

Danh sách
Tại sao XYF giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
XYF:NYSE
X Financial
4,94 US$
-3,52%
(-0,18) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XYF...
Mở
5,13 US$
Cao
5,17 US$
Thấp
4,94 US$
Vốn hoá thị trường
193,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,14 N
Khối lượng
65,94 N
Cổ tức
11,34%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
2,41
Cao nhất trong 52 tuần
14,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 US$
EPS
2,05 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,25 Tr
Số nhân viên
643
Mở
5,13 US$
Cao
5,17 US$
Thấp
4,94 US$
Vốn hoá thị trường
193,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,14 N
Khối lượng
65,94 N
Cổ tức
11,34%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
2,41
Cao nhất trong 52 tuần
14,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 US$
EPS
2,05 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,25 Tr
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về X Financial
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên643
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CNY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
993,58 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
1,47 T
1,18 T
993,58 Tr
Giá vốn hàng bán
626,46 Tr
638,00 Tr
537,69 Tr
431,05 Tr
Chi phí doanh thu
626,46 Tr
638,00 Tr
537,69 Tr
431,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,12 Tr
46,16 Tr
47,12 Tr
46,26 Tr
Chi phí hoạt động
112,82 Tr
185,77 Tr
77,90 Tr
66,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
739,28 Tr
823,77 Tr
615,59 Tr
497,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
644,07 Tr
560,55 Tr
496,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,36 Tr
-8,57 Tr
-3,83 Tr
-92,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
501,42 Tr
41,32 Tr
110,15 Tr
101,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
652,12 Tr
538,30 Tr
310,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,18 Tr
-15,85 Tr
72,20 Tr
54,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,99%
-38,36%
65,55%
53,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
421,24 Tr
57,17 Tr
37,95 Tr
46,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,48%
3,89%
3,23%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,06 Tr
23,30 Tr
7,31 Tr
23,41 Tr
Chi phí lãi suất
-
-18,85 Tr
-2,07 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,06 Tr
4,45 Tr
5,25 Tr
21,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
646,86 Tr
563,34 Tr
498,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google