Finance

Danh sách
Tại sao XVIVO tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
XVIVO:STO
Xvivo Perfusion AB
217,20 SEK
+3,33%
(+7,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:36 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XVIVO...
Mở
210,00 SEK
Cao
217,20 SEK
Thấp
210,00 SEK
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,83 N
Khối lượng
147,44 N
Chỉ số P/E
77,52
Cao nhất trong 52 tuần
314,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 SEK
EPS
2,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Số nhân viên
197
Mở
210,00 SEK
Cao
217,20 SEK
Thấp
210,00 SEK
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,83 N
Khối lượng
147,44 N
Chỉ số P/E
77,52
Cao nhất trong 52 tuần
314,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
160,00 SEK
EPS
2,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,50 Tr
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xvivo Perfusion AB
Giám đốc điều hànhChristoffer Rosenblad
Số nhân viên197
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,14 Tr
226,14 Tr
240,96 Tr
238,99 Tr
Giá vốn hàng bán
46,75 Tr
62,07 Tr
69,92 Tr
69,49 Tr
Chi phí doanh thu
46,75 Tr
62,07 Tr
69,92 Tr
69,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,45 Tr
31,34 Tr
36,78 Tr
36,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,31 Tr
93,33 Tr
102,89 Tr
111,39 Tr
Chi phí hoạt động
124,48 Tr
121,22 Tr
139,09 Tr
144,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,23 Tr
183,28 Tr
209,01 Tr
214,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,91 Tr
42,86 Tr
31,94 Tr
24,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
12,39 Tr
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,76 Tr
41,19 Tr
42,83 Tr
32,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,65 Tr
43,88 Tr
42,83 Tr
32,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,42 Tr
9,54 Tr
6,53 Tr
16,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,61%
23,17%
15,24%
50,26%
Chi phí hoạt động khác
725,00 N
-3,46 Tr
-582,00 N
-2,96 Tr
Thu nhập ròng
4,34 Tr
31,65 Tr
36,30 Tr
16,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
13,99%
15,06%
6,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
1,01
1,15
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
58,59 Tr
10,88 Tr
7,74 Tr
Chi phí lãi suất
-6,26 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,26 Tr
58,59 Tr
10,88 Tr
7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,91 Tr
57,13 Tr
45,78 Tr
39,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
207,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google