Finance

Danh sách
Tại sao XTR giảm 6,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
XTR:LON
Xtract Resources PLC
0,82 GBX
-6,08%
(-0,053) 1 ngày
15 thg 10, 13:42:30 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XTR...
Mở
0,86 GBX
Cao
0,86 GBX
Thấp
0,80 GBX
Vốn hoá thị trường
11,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
7
Mở
0,86 GBX
Cao
0,86 GBX
Thấp
0,80 GBX
Vốn hoá thị trường
11,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xtract Resources plc is a diversified metals and minerals producer based in London, United Kingdom. The company's shares are traded on London Stock Exchange Alternative Investment Market. Its CEO is Colin Bird. The primary focus of the company is gold and copper exploration and mining. The company's main assets are located in Chile, Mozambique, and South Africa. Wikipedia
Giới thiệu về Xtract Resources PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
4,50 N
4,50 N
14,50 N
14,50 N
Chi phí doanh thu
4,50 N
4,50 N
14,50 N
14,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
321,50 N
321,50 N
472,50 N
472,50 N
Chi phí hoạt động
709,00 N
709,00 N
579,50 N
579,50 N
Tổng chi phí hoạt động
713,50 N
713,50 N
594,00 N
594,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-713,50 N
-713,50 N
-594,00 N
-594,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,50 N
15,50 N
21,00 N
21,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-435,00 N
-435,00 N
-489,50 N
-489,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-435,00 N
-435,00 N
-489,50 N
-489,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
387,50 N
387,50 N
107,00 N
107,00 N
Thu nhập ròng
-423,50 N
-423,50 N
-477,50 N
-477,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
245,50 N
245,50 N
83,50 N
83,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
245,50 N
245,50 N
83,50 N
83,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-705,75 N
-586,25 N
-586,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
21,00 N
-21,00 N
-21,00 N
Các ứng dụng của Google