Finance

Beta
Danh sách
XTP:WSE
XTPL SA
59,50 PLN
+2,59%
(+1,50) 1 ngày
8 thg 6, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XTP...
Mở
57,10 PLN
Cao
59,90 PLN
Thấp
57,10 PLN
Vốn hoá thị trường
175,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
3,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 PLN
EPS
-8,07 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 Tr
Số nhân viên
51
Mở
57,10 PLN
Cao
59,90 PLN
Thấp
57,10 PLN
Vốn hoá thị trường
175,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
3,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 PLN
EPS
-8,07 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về XTPL SA
Giám đốc điều hànhFilip Granek
Số nhân viên51
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxtpl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,58 Tr
5,54 Tr
4,07 Tr
1,64 Tr
Giá vốn hàng bán
4,31 Tr
4,85 Tr
3,48 Tr
3,50 Tr
Chi phí doanh thu
4,31 Tr
4,85 Tr
3,48 Tr
3,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,68 Tr
3,60 Tr
6,75 Tr
3,76 Tr
Chi phí hoạt động
4,54 Tr
3,58 Tr
7,49 Tr
3,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,85 Tr
8,43 Tr
10,97 Tr
7,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,27 Tr
-2,89 Tr
-6,90 Tr
-5,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-17,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,55 Tr
-3,31 Tr
-7,21 Tr
-5,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,55 Tr
-3,31 Tr
-7,21 Tr
-5,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-132,00 N
-14,00 N
739,00 N
-2,00 N
Thu nhập ròng
-5,55 Tr
-3,31 Tr
-7,21 Tr
-5,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-154,93%
-59,83%
-177,26%
-359,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 N
32,00 N
11,00 N
52,00 N
Chi phí lãi suất
-299,00 N
-453,00 N
-186,00 N
-348,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-280,00 N
-421,00 N
-175,00 N
-296,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,83 Tr
-1,37 Tr
-5,83 Tr
-3,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-123,00 N
-21,00 N
142,00 N
-

Nghiên cứu