Finance

Beta
Danh sách
XTNT:NYSEAMERICAN
Xtant Medical Holdings Inc
0,44 US$
+2,14%
(+0,0092) 1 ngày
12 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XTNT...
Mở
0,43 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,43 US$
Vốn hoá thị trường
61,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,44 N
Khối lượng
57,10 N
Chỉ số P/E
40,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
EPS
0,01 US$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,26 Tr
Số nhân viên
151
Mở
0,43 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,43 US$
Vốn hoá thị trường
61,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,44 N
Khối lượng
57,10 N
Chỉ số P/E
40,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
EPS
0,01 US$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,26 Tr
Số nhân viên
151
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho XTNT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho XTNT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,44 US$
1,50 US$ (+240,91%)
Trung bình
1,25 US$ (+184,09%)
Thấp nhất
1,00 US$ (+127,27%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Xtant Medical Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhBelgrade, Montana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
35,41 Tr
33,26 Tr
32,36 Tr
20,88 Tr
Giá vốn hàng bán
11,13 Tr
11,26 Tr
14,60 Tr
8,91 Tr
Chi phí doanh thu
11,13 Tr
11,26 Tr
14,60 Tr
8,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
566,00 N
634,00 N
459,00 N
435,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,09 Tr
18,82 Tr
18,24 Tr
14,46 Tr
Chi phí hoạt động
19,66 Tr
19,45 Tr
18,70 Tr
14,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,79 Tr
30,71 Tr
33,30 Tr
23,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,62 Tr
2,54 Tr
-944,00 N
-2,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 N
-16,00 N
91,00 N
242,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,80 Tr
1,56 Tr
1,60 Tr
-3,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,80 Tr
1,56 Tr
-1,68 Tr
-3,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
255,00 N
257,00 N
1,54 Tr
27,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,70%
16,42%
96,43%
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,55 Tr
1,31 Tr
57,00 N
-3,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
3,93%
0,18%
-14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,01
-0,01
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
94,00 N
219,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-904,00 N
-718,00 N
-599,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-904,00 N
-624,00 N
-380,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,79 Tr
3,70 Tr
875,00 N
-2,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
33,00 N
-3,01 Tr
-14,00 N

Nghiên cứu