Finance

Danh sách
Tại sao XTG tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
XTG:TSE
Xtra Gold Resources Corp
2,67 CA$
+2,69%
(+0,070) 1 ngày
30 thg 9, 11:08:23 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XTG...
Mở
2,62 CA$
Cao
2,67 CA$
Thấp
2,62 CA$
Vốn hoá thị trường
123,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,77 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CA$
EPS
0,12 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,32 Tr
Số nhân viên
0
Mở
2,62 CA$
Cao
2,67 CA$
Thấp
2,62 CA$
Vốn hoá thị trường
123,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,77 N
Khối lượng
600,00
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
3,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CA$
EPS
0,12 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,32 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Xtra Gold Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxtragold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,34 N
196,59 N
280,10 N
215,34 N
Chi phí hoạt động
-1,29 Tr
609,75 N
-1,18 Tr
-1,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-1,29 Tr
609,75 N
-1,18 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
-609,75 N
1,18 Tr
1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-151,92 N
203,08 N
187,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
-1,07 Tr
1,54 Tr
1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 Tr
-1,71 Tr
1,40 Tr
1,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
-414,26 N
200,00 N
200,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,55%
38,57%
13,00%
12,84%
Chi phí hoạt động khác
-1,90 Tr
140,72 N
-1,64 Tr
-1,92 Tr
Thu nhập ròng
2,27 Tr
-568,68 N
1,21 Tr
1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,16 N
97,80 N
105,14 N
86,23 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
91,16 N
97,80 N
105,14 N
86,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
38,27 N
32,56 N
-
EBITDA
1,33 Tr
-571,48 N
1,22 Tr
1,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google