Finance

Danh sách
XTC:TSE
Exco Technologies Ltd
8,22 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:59:14 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XTC...
Vốn hoá thị trường
308,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,44 N
Khối lượng
38,00
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
8,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 CA$
EPS
0,65 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
308,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,44 N
Khối lượng
38,00
Cổ tức
5,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
8,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 CA$
EPS
0,65 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Hồ sơ
Exco Technologies Limited is a Canadian global designer, developer, and manufacturer of dies, molds, components, assemblies, and consumable equipment founded in 1952. This equipment is made for the die-cast, extrusion, and automotive industries. This company has 20 manufacturing locations in 10 countries and approximately 5,000 employees. It is incorporated and domiciled in Canada, and is headquartered in Markham, Ontario. The company's Castool division, which designs and manufactures tooling systems for die cast machines and extrusion presses, purchased all shares of Allper AG in 2010. Allper AG was a Swiss corporation, that designs and markets proprietary consumable die cast tooling. Wikipedia
Giới thiệu về Exco Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webexcocorp.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,17 CA$ / 0,20 CA$
-15,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
165,44 Tr / 164,50 Tr
+0,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,70 Tr
149,52 Tr
157,56 Tr
165,44 Tr
Giá vốn hàng bán
120,97 Tr
118,25 Tr
124,07 Tr
133,78 Tr
Chi phí doanh thu
120,97 Tr
118,25 Tr
124,07 Tr
133,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
13,95 Tr
15,55 Tr
12,99 Tr
Chi phí hoạt động
14,91 Tr
23,20 Tr
24,70 Tr
22,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,89 Tr
141,44 Tr
148,77 Tr
156,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,81 Tr
8,08 Tr
8,79 Tr
9,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,54 Tr
7,09 Tr
7,86 Tr
8,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
7,06 Tr
7,81 Tr
8,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-692,00 N
2,26 Tr
2,07 Tr
2,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,18%
31,85%
26,38%
29,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,23 Tr
4,83 Tr
5,79 Tr
5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
3,23%
3,67%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,13
0,21
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,01 Tr
-974,00 N
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 Tr
-1,01 Tr
-974,00 N
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,19 Tr
8,15 Tr
8,07 Tr
8,18 Tr
EBITDA
23,64 Tr
16,88 Tr
17,94 Tr
18,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
92,00 N
-25,00 N
-51,00 N
167,00 N
Các ứng dụng của Google