Finance

Danh sách
Tại sao XSE tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
XSE:FRA
Seino Holdings Co Ltd
15,00 €
+3,45%
(+0,50) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XSE...
Mở
14,50 €
Cao
15,00 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
489,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 €
Số nhân viên
31 N
Mở
14,50 €
Cao
15,00 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
489,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 €
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seino Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoshitaka Taguchi
Số nhân viên31,4 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseino.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,99 T
212,87 T
201,54 T
213,76 T
Giá vốn hàng bán
175,55 T
184,55 T
179,01 T
185,83 T
Chi phí doanh thu
175,55 T
184,55 T
179,01 T
185,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,55 T
14,83 T
11,08 T
15,38 T
Chi phí hoạt động
14,55 T
14,83 T
16,52 T
15,38 T
Tổng chi phí hoạt động
190,09 T
199,38 T
195,52 T
201,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,90 T
13,49 T
6,02 T
12,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
-296,00 Tr
-468,00 Tr
289,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,66 T
13,52 T
9,59 T
14,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,68 T
13,36 T
5,42 T
17,07 T
Chi phí thuế thu nhập
3,11 T
5,37 T
4,03 T
5,89 T
Thuế suất hiệu dụng
35,86%
39,69%
41,97%
39,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,10 T
7,65 T
5,24 T
8,61 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
3,59%
2,60%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,00 Tr
468,00 Tr
104,00 Tr
707,00 Tr
Chi phí lãi suất
-320,00 Tr
-289,00 Tr
-371,00 Tr
-407,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-219,00 Tr
179,00 Tr
-267,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,99 T
-
EBITDA
15,97 T
20,81 T
13,54 T
19,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,00 Tr
34,00 Tr
262,00 Tr
-673,00 Tr
Các ứng dụng của Google