Finance

Danh sách
XRA:ASX
Xenora Minerals Ltd
0,25 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:49:47 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XRA...
Vốn hoá thị trường
15,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,55 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,90 Tr
Vốn hoá thị trường
15,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,55 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xenora Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,73 N
83,73 N
35,13 N
35,13 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,76 N
196,76 N
144,91 N
144,91 N
Chi phí hoạt động
966,37 N
966,37 N
154,19 N
154,19 N
Tổng chi phí hoạt động
966,37 N
966,37 N
154,19 N
154,19 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-882,64 N
-882,64 N
-119,05 N
-119,05 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-866,10 N
-866,10 N
-71,44 N
-71,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-866,10 N
-866,10 N
-83,16 N
-83,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-866,10 N
-866,10 N
-71,44 N
-71,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.034,40%
-1.034,40%
-203,34%
-203,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,12 N
19,12 N
39,18 N
39,18 N
Chi phí lãi suất
-2,58 N
-2,58 N
-3,28 N
-3,28 N
Chi phí lãi suất ròng
16,54 N
16,54 N
35,90 N
35,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,32 N
6,32 N
2,89 N
2,89 N
EBITDA
-876,32 N
-876,32 N
-116,16 N
-116,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,72 N
-11,72 N
Các ứng dụng của Google