Finance

Danh sách
XPS:LON
XPS Pensions Group PLC
308,95 GBX
+1,80%
(+5,45) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:39 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPS...
Mở
318,50 GBX
Cao
318,50 GBX
Thấp
305,00 GBX
Vốn hoá thị trường
643,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
915,87 N
Khối lượng
464,87 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
3,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,97
Cao nhất trong 52 tuần
368,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
318,50 GBX
Cao
318,50 GBX
Thấp
305,00 GBX
Vốn hoá thị trường
643,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
915,87 N
Khối lượng
464,87 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
3,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,97
Cao nhất trong 52 tuần
368,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
275,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XPS Pensions Group PLC
Giám đốc điều hànhPaul Cuff | Ben Bramhall
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxpsgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
64,26 Tr
64,26 Tr
67,07 Tr
67,07 Tr
Giá vốn hàng bán
49,59 Tr
49,59 Tr
30,47 Tr
30,47 Tr
Chi phí doanh thu
49,59 Tr
49,59 Tr
30,47 Tr
30,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
17,43 Tr
17,43 Tr
Chi phí hoạt động
4,09 Tr
4,09 Tr
21,58 Tr
21,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,68 Tr
53,68 Tr
52,04 Tr
52,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,58 Tr
10,58 Tr
15,02 Tr
15,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-173,00 N
-173,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
6,83 Tr
12,53 Tr
12,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,53 Tr
9,53 Tr
13,82 Tr
13,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,51 Tr
2,51 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,76%
36,76%
28,48%
28,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,32 Tr
4,32 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
6,72%
13,36%
13,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
26,00 N
19,50 N
19,50 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,09 Tr
4,09 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
EBITDA
13,96 Tr
13,96 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google