Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -33,47% • Doanh thu vượt kỳ vọng +1,41%
Xem kết quả
XPRO:NYSE
Expro Ltd
14,18 US$
-10,37%
(-1,64) 1 ngày
3 thg 11, 09:46:52 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPRO...
Mở
14,79 US$
Cao
15,00 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,40 N
Khối lượng
24,14 N
Chỉ số P/E
78,90
Cao nhất trong 52 tuần
19,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 US$
EPS
0,18 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
14,79 US$
Cao
15,00 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,40 N
Khối lượng
24,14 N
Chỉ số P/E
78,90
Cao nhất trong 52 tuần
19,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 US$
EPS
0,18 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Expro is an energy services provider headquartered in Houston, Texas, United States. Wikipedia
Giới thiệu về Expro Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Jardon
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webexpro.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho XPRO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho XPRO trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 14,18 US$
19,00 US$ (+33,99%)
Trung bình
19,00 US$ (+33,99%)
Thấp nhất
19,00 US$ (+33,99%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Atidrip Modak
Goldman Sachs
Buy
Maintained
19,00 US$
+34%
10/13/2026
Eddie Kim
Barclays
Buy
Maintained
19,00 US$
+34%
07/31/2026
Derek Podhaizer
Piper Sandler
Sell
Maintained
16,00 US$
+12,8%
07/29/2026
Sergey Pigarev
Freedom Capital Markets
Hold
Upgraded
16,00 US$
+12,8%
05/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 18:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,19 US$ / 0,29 US$
-33,47%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
439,94 Tr / 433,83 Tr
+1,41%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,36 Tr
382,13 Tr
367,57 Tr
393,18 Tr
Giá vốn hàng bán
311,14 Tr
286,56 Tr
297,61 Tr
311,16 Tr
Chi phí doanh thu
311,14 Tr
286,56 Tr
297,61 Tr
311,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,49 Tr
17,53 Tr
18,32 Tr
19,21 Tr
Chi phí hoạt động
66,69 Tr
71,31 Tr
63,72 Tr
65,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
377,83 Tr
357,86 Tr
361,33 Tr
376,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,53 Tr
24,26 Tr
6,24 Tr
17,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
524,00 N
-1,47 Tr
776,00 N
-688,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,77 Tr
13,38 Tr
5,18 Tr
10,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,84 Tr
24,19 Tr
8,70 Tr
16,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,80 Tr
7,60 Tr
6,22 Tr
8,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,46%
56,85%
119,95%
80,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,96 Tr
5,77 Tr
-1,03 Tr
2,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,39%
1,51%
-0,28%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,21
0,09
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,11 Tr
-2,44 Tr
-1,55 Tr
-2,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,11 Tr
-2,44 Tr
-1,55 Tr
-2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,20 Tr
53,77 Tr
45,40 Tr
45,79 Tr
EBITDA
79,72 Tr
78,04 Tr
51,64 Tr
62,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google