Finance

Danh sách
XPP:LON
XP Power
1.878,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 18:39:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPP...
Vốn hoá thị trường
526,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.160,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
849,23 GBX
EPS
-0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
526,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.160,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
849,23 GBX
EPS
-0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XP Power
Giám đốc điều hànhGavin Griggs
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxppower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,60 Tr
59,60 Tr
54,55 Tr
54,55 Tr
Giá vốn hàng bán
33,55 Tr
33,55 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Chi phí doanh thu
33,55 Tr
33,55 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,55 Tr
5,55 Tr
5,20 Tr
5,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,50 Tr
20,50 Tr
17,15 Tr
17,15 Tr
Chi phí hoạt động
26,05 Tr
26,05 Tr
22,35 Tr
22,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,60 Tr
59,60 Tr
51,85 Tr
51,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
2,70 Tr
2,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
50,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,95 Tr
-2,95 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-1,90 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
1,80 Tr
450,00 N
450,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-61,02%
-61,02%
45,00%
45,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,75 Tr
-4,75 Tr
500,00 N
500,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,97%
-7,97%
0,92%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 Tr
1,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-1,65 Tr
-1,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
-1,95 Tr
-1,65 Tr
-1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 Tr
2,00 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google