Finance

Danh sách
XPO:BMV
XPO
3.200,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 9, 11:31:40 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPO...
Vốn hoá thị trường
21,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.713,40 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.446,03 MX$
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
21,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.713,40 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.446,03 MX$
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
XPO, Inc., formerly XPO Logistics, is an American transportation company that conducts less-than-truckload shipping, or "LTL" in North America. The company has headquarters in Greenwich, Connecticut, and has 592 locations globally. XPO is the second largest provider of LTL services in North America, operating in 99 percent of all U.S. postal codes. In Europe, XPO provides dedicated truckload, LTL, truck brokerage, managed transportation, last mile, and freight forwarding services. The company also manages multimodal solutions, such as road-rail and road-short sea combinations. Wikipedia
Giới thiệu về XPO
Giám đốc điều hànhMario Harik
Số nhân viên38 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhGreenwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webxpo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,01 T
2,10 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,64 T
1,73 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,64 T
1,73 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,00 Tr
43,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí hoạt động
198,00 Tr
198,00 Tr
186,00 Tr
196,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
1,84 T
1,91 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,00 Tr
168,00 Tr
184,00 Tr
290,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,00 Tr
91,00 Tr
124,00 Tr
218,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,00 Tr
111,00 Tr
132,00 Tr
240,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
32,00 Tr
23,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
35,16%
18,55%
25,69%
Chi phí hoạt động khác
21,00 Tr
22,00 Tr
21,00 Tr
22,00 Tr
Thu nhập ròng
82,00 Tr
59,00 Tr
101,00 Tr
162,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
2,93%
4,82%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
0,88
1,01
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-53,00 Tr
-53,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-53,00 Tr
-53,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,00 Tr
133,00 Tr
131,00 Tr
134,00 Tr
EBITDA
341,00 Tr
301,00 Tr
315,00 Tr
424,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google