Finance

Danh sách
XPNGF:OTCMKTS
Xpeng Inc
4,85 US$
-0,26%
(-0,013) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPNGF...
Mở
4,87 US$
Cao
4,87 US$
Thấp
4,85 US$
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
960,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
21 N
Mở
4,87 US$
Cao
4,87 US$
Thấp
4,85 US$
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
960,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xpeng Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiaopeng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,38 T
22,25 T
13,03 T
19,74 T
Giá vốn hàng bán
16,28 T
17,40 T
10,35 T
15,66 T
Chi phí doanh thu
16,28 T
17,40 T
10,35 T
15,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 T
2,87 T
2,91 T
2,91 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
2,79 T
1,88 T
2,50 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
4,83 T
4,61 T
5,27 T
Tổng chi phí hoạt động
21,06 T
22,23 T
14,96 T
20,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-677,22 Tr
24,47 Tr
-1,93 T
-1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
22,17 Tr
-1,06 Tr
49,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-387,98 Tr
405,34 Tr
-1,77 T
-1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-445,27 Tr
208,70 Tr
-2,00 T
-1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,11 Tr
22,13 Tr
9,25 Tr
74,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,83%
5,46%
-0,52%
-5,88%
Chi phí hoạt động khác
-140,28 Tr
-839,69 Tr
-182,25 Tr
-137,25 Tr
Thu nhập ròng
-380,87 Tr
383,21 Tr
-1,78 T
-1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,87%
1,72%
-13,69%
-6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,16
0,52
-0,88
-0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,84 Tr
262,92 Tr
257,17 Tr
216,75 Tr
Chi phí lãi suất
-99,35 Tr
-76,48 Tr
-164,99 Tr
-124,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
201,49 Tr
186,43 Tr
92,17 Tr
92,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-137,40 Tr
593,24 Tr
-1,36 T
-621,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google