Finance

Danh sách
Tại sao XPN giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
XPN:ASX
XPON Technologies Group Ltd
0,012 AU$
-7,69%
(-0,0010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPN...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
481,04 N
Khối lượng
2,71 Tr
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,69 Tr
Số nhân viên
90
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
481,04 N
Khối lượng
2,71 Tr
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,69 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XPON Technologies Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxpon.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 Tr
3,29 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Giá vốn hàng bán
1,02 Tr
1,02 Tr
941,60 N
941,60 N
Chi phí doanh thu
1,02 Tr
1,02 Tr
941,60 N
941,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 Tr
1,50 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 Tr
1,91 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 Tr
2,94 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
351,27 N
351,27 N
-100,96 N
-100,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,27 N
11,27 N
40,08 N
40,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
150,90 N
150,90 N
22,43 N
22,43 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,90 N
150,90 N
-146,49 N
-146,49 N
Chi phí thuế thu nhập
47,80 N
47,80 N
13,14 N
13,14 N
Thuế suất hiệu dụng
31,68%
31,68%
58,57%
58,57%
Chi phí hoạt động khác
257,29 N
257,29 N
353,89 N
353,89 N
Thu nhập ròng
103,10 N
103,10 N
9,29 N
9,29 N
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
3,14%
0,33%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-211,64 N
-211,64 N
-85,61 N
-85,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-211,64 N
-211,64 N
-85,61 N
-85,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
154,23 N
154,23 N
115,82 N
115,82 N
EBITDA
505,50 N
505,50 N
-85,26 N
-85,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-168,92 N
-168,92 N
Các ứng dụng của Google