Finance

Danh sách
XPG:BKK
Xspring Capital PCL
0,51 ฿
-1,92%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPG...
Mở
0,51 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,72 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 ฿
EPS
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,70 T
Số nhân viên
190
Mở
0,51 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,72 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 ฿
EPS
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,70 T
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xspring Capital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1 thg 9, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,29 Tr
220,95 Tr
194,52 Tr
216,38 Tr
Giá vốn hàng bán
16,00 Tr
33,04 Tr
14,31 Tr
20,99 Tr
Chi phí doanh thu
16,00 Tr
33,04 Tr
14,31 Tr
20,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,78 Tr
95,27 Tr
87,03 Tr
87,65 Tr
Chi phí hoạt động
134,39 Tr
145,74 Tr
144,81 Tr
148,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,38 Tr
178,78 Tr
159,12 Tr
169,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,91 Tr
42,17 Tr
35,40 Tr
46,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,56 Tr
42,10 Tr
60,81 Tr
69,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,56 Tr
42,10 Tr
60,81 Tr
69,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,43 Tr
18,21 Tr
10,33 Tr
10,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
43,25%
16,99%
14,44%
Chi phí hoạt động khác
52,61 Tr
50,47 Tr
57,79 Tr
60,83 Tr
Thu nhập ròng
67,13 Tr
23,89 Tr
50,47 Tr
59,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,06%
10,81%
25,95%
27,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,55 N
-960,00
-
-
Các ứng dụng của Google