Finance

Danh sách
Tại sao XPF giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
XPF:LON
XP Factory PLC
17,57 GBX
-2,42%
(-0,43) 1 ngày
7 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPF...
Mở
18,50 GBX
Cao
18,50 GBX
Thấp
17,57 GBX
Vốn hoá thị trường
31,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,30 N
Khối lượng
78,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,12 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,50 GBX
Cao
18,50 GBX
Thấp
17,57 GBX
Vốn hoá thị trường
31,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,30 N
Khối lượng
78,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,12 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XP Factory PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxpfactory.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,11 Tr
14,11 Tr
15,22 Tr
15,22 Tr
Giá vốn hàng bán
5,48 Tr
5,48 Tr
5,56 Tr
5,56 Tr
Chi phí doanh thu
5,48 Tr
5,48 Tr
5,56 Tr
5,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,71 Tr
8,71 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
Chi phí hoạt động
8,64 Tr
8,64 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,11 Tr
14,11 Tr
14,97 Tr
14,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,50 N
-5,50 N
248,00 N
248,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-82,00 N
-82,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-921,50 N
-921,50 N
-1,34 Tr
-1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-921,50 N
-921,50 N
-810,00 N
-810,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-500,00
-500,00
-2,00 N
-2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
0,05%
0,15%
0,15%
Chi phí hoạt động khác
-75,50 N
-75,50 N
-61,00 N
-61,00 N
Thu nhập ròng
-921,00 N
-921,00 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,53%
-6,53%
-8,77%
-8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 N
9,00 N
14,00 N
14,00 N
Chi phí lãi suất
-925,00 N
-925,00 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-916,00 N
-916,00 N
-996,00 N
-996,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,97 Tr
3,97 Tr
EBITDA
1,29 Tr
1,29 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
526,00 N
526,00 N
Các ứng dụng của Google