Finance

Danh sách
Tại sao XPEV giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
XPEV:NYSE
Xpeng Inc - ADR
9,66 US$
-2,42%
(-0,24) 1 ngày
9,66 US$
-0,00% (-0,00030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPEV...
Mở
9,78 US$
Cao
9,80 US$
Thấp
9,59 US$
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,11 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
9,78 US$
Cao
9,80 US$
Thấp
9,59 US$
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 US$
EPS
-0,49 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,11 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xpeng Inc - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiaopeng.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho XPEV trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho XPEV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,66 US$
28,00 US$ (+189,86%)
Trung bình
17,66 US$ (+82,82%)
Thấp nhất
11,50 US$ (+19,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Neil Beveridge
Bernstein
Hold
Maintained
18,00 US$
+86,3%
10/12/2026
Nick Lai
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
11,50 US$
+19%
09/29/2026
Paul Gong
UBS
Hold
Reiterated
12,00 US$
+24,2%
09/09/2026
Jiong Shao
Barclays
Sell
Reiterated
14,00 US$
+44,9%
08/25/2026
Jeff Chung
Citi
Buy
Maintained
21,40 US$
+121,5%
08/24/2026
Ji Shi
CMB International Securities
Buy
Maintained
16,00 US$
+65,6%
08/25/2026
Unknown Analyst
DBS
Buy
Maintained
28,00 US$
+189,9%
08/25/2026
Ming-Hsun Lee
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
18,00 US$
+86,3%
08/24/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Maintained
-
-
08/12/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Maintained
20,00 US$
+107%
08/03/2026
Eugene Hsiao
Macquarie
Buy
Upgraded
19,00 US$
+96,7%
05/28/2026
Eunice Lee
Bernstein
Hold
Maintained
22,00 US$
+127,7%
05/11/2026
Johnson Wan
Jefferies
Buy
Reiterated
26,50 US$
+174,3%
03/25/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Reiterated
26,50 US$
+174,3%
03/25/2026
Bo Pei CFA
US Tiger Securities
Hold
Downgraded
20,00 US$
+107%
03/20/2026
Tim Hsiao
Morgan Stanley
Buy
Maintained
34,00 US$
+252%
03/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-1,29 CN¥ / -0,76 CN¥
-68,63%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
19,74 T / 20,50 T
-3,67%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,38 T
22,25 T
13,03 T
19,74 T
Giá vốn hàng bán
16,28 T
17,40 T
10,35 T
15,66 T
Chi phí doanh thu
16,28 T
17,40 T
10,35 T
15,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 T
2,87 T
2,91 T
2,91 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
2,79 T
1,88 T
2,50 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
4,83 T
4,61 T
5,27 T
Tổng chi phí hoạt động
21,06 T
22,23 T
14,96 T
20,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-677,22 Tr
24,47 Tr
-1,93 T
-1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
22,17 Tr
-1,06 Tr
49,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-387,98 Tr
405,34 Tr
-1,77 T
-1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-445,27 Tr
208,70 Tr
-2,00 T
-1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,11 Tr
22,13 Tr
9,25 Tr
74,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,83%
5,46%
-0,52%
-5,88%
Chi phí hoạt động khác
-140,28 Tr
-839,69 Tr
-182,25 Tr
-137,25 Tr
Thu nhập ròng
-380,87 Tr
383,21 Tr
-1,78 T
-1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,87%
1,72%
-13,69%
-6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,16
0,52
-0,88
-0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,84 Tr
262,92 Tr
257,17 Tr
216,75 Tr
Chi phí lãi suất
-99,35 Tr
-76,48 Tr
-164,99 Tr
-124,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
201,49 Tr
186,43 Tr
92,17 Tr
92,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-137,40 Tr
593,24 Tr
-1,36 T
-621,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google