Finance

Danh sách
Tại sao XPEL giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
XPEL:NASDAQ
Xpel Inc
38,39 US$
-4,17%
(-1,67) 1 ngày
38,39 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XPEL...
Mở
40,31 US$
Cao
40,65 US$
Thấp
38,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,18 N
Khối lượng
677,43 N
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
55,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,95 US$
EPS
2,10 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
40,31 US$
Cao
40,65 US$
Thấp
38,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,18 N
Khối lượng
677,43 N
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
55,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,95 US$
EPS
2,10 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xpel Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhSan Antonio, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
NgànhAuto Parts
Trang webxpel.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho XPEL trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho XPEL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 38,39 US$
60,00 US$ (+56,29%)
Trung bình
57,00 US$ (+48,48%)
Thấp nhất
55,00 US$ (+43,27%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Dmitriy Pozdnyakov
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
56,00 US$
+45,9%
11/05/2026
Steven Dyer
Craig-Hallum
Buy
Maintained
55,00 US$
+43,3%
11/05/2026
Jeff Van Sinderen
B. Riley Securities
Buy
Maintained
60,00 US$
+56,3%
11/05/2026
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Maintained
55,00 US$
+43,3%
02/26/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
122,27 Tr
117,35 Tr
143,05 Tr
137,81 Tr
Giá vốn hàng bán
71,08 Tr
66,12 Tr
79,91 Tr
76,30 Tr
Chi phí doanh thu
71,08 Tr
66,12 Tr
79,91 Tr
76,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,70 Tr
38,22 Tr
39,92 Tr
40,43 Tr
Chi phí hoạt động
35,70 Tr
38,22 Tr
39,92 Tr
40,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,79 Tr
104,34 Tr
119,84 Tr
116,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,48 Tr
13,01 Tr
23,22 Tr
21,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
261,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,81 Tr
13,29 Tr
23,36 Tr
21,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,81 Tr
13,29 Tr
23,36 Tr
21,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 Tr
2,78 Tr
5,05 Tr
4,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,60%
20,94%
21,63%
21,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,41 Tr
10,34 Tr
18,04 Tr
16,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,97%
8,82%
12,61%
11,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,00 N
-262,00 N
-408,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,00 N
-262,00 N
-408,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,28 Tr
16,69 Tr
27,16 Tr
25,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-10,00 N
-1,00 N
-9,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google