Finance

Danh sách
XOX:KLSE
XOX
0,14 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:59 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XOX...
Mở
0,14 MYR
Cao
0,15 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
26,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,72 N
Khối lượng
138,70 N
Chỉ số P/E
1,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,85 Tr
Số nhân viên
210
Mở
0,14 MYR
Cao
0,15 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
26,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,72 N
Khối lượng
138,70 N
Chỉ số P/E
1,17
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,85 Tr
Số nhân viên
210
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Launched in 2005, XOX BHD is a Malaysian technology corporation. The company began as a telecommunication company and launched its first prepaid SIM card in 2009, and was the first Malaysian Mobile Virtual Network Operator to be listed on Bursa Malaysia in 2011. Currently their mobile services are marketed under ONEXOX brand and has approximately 2.5 million subscribers. Wikipedia
Giới thiệu về XOX
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên210
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhPetaling Jaya, Selangor, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webxox.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,70 Tr
66,31 Tr
66,76 Tr
73,07 Tr
Giá vốn hàng bán
-99,12 Tr
85,42 Tr
66,69 Tr
65,83 Tr
Chi phí doanh thu
-99,12 Tr
85,42 Tr
66,69 Tr
65,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,63 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
113,03 Tr
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
13,91 Tr
85,42 Tr
66,69 Tr
65,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,79 Tr
-19,11 Tr
66,00 N
7,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,73 Tr
504,00 N
545,00 N
683,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,73 Tr
-19,48 Tr
1,10 Tr
7,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,03 Tr
-19,48 Tr
1,10 Tr
7,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,97 Tr
-344,00 N
96,00 N
94,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,99%
1,77%
8,73%
1,30%
Chi phí hoạt động khác
-8,31 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
32,73 Tr
-19,10 Tr
1,03 Tr
7,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,35%
-28,81%
1,54%
9,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-247,20 N
-513,00 N
-470,00 N
-409,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-247,20 N
-513,00 N
-470,00 N
-409,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,24 Tr
-14,64 Tr
4,50 Tr
11,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,34 Tr
-
-
-67,00 N
Các ứng dụng của Google