Trang chủXOM • NYSE
add
Exxon Mobil Corp
Giá đóng cửa hôm trước
138,40 $
Mức chênh lệch một ngày
138,31 $ - 145,01 $
Phạm vi một năm
97,80 $ - 145,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
596,72 T USD
Số lượng trung bình
18,87 Tr
Tỷ số P/E
21,34
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,04 T | -1,26% |
Chi phí hoạt động | 15,91 T | -14,67% |
Thu nhập ròng | 6,50 T | -14,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | -13,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,71 | 2,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,28 T | -0,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,68 T | -53,62% |
Tổng tài sản | 448,98 T | -0,99% |
Tổng nợ | 182,35 T | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,50 T | -14,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,68 T | 3,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,13 T | -67,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,73 T | 21,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,19 T | 15,77% |
Dòng tiền tự do | 196,62 Tr | -92,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1870
Trang web
Nhân viên
61.000