Finance

Danh sách
XO:BKK
Exotic Food PCL
19,40 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XO...
Mở
19,30 ฿
Cao
19,60 ฿
Thấp
19,20 ฿
Vốn hoá thị trường
8,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,04 N
Khối lượng
474,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,26 Tr
Số nhân viên
444
Mở
19,30 ฿
Cao
19,60 ฿
Thấp
19,20 ฿
Vốn hoá thị trường
8,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,04 N
Khối lượng
474,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,26 Tr
Số nhân viên
444
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exotic Food PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên444
Ngày thành lập7 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
511,19 Tr
554,60 Tr
518,32 Tr
588,55 Tr
Giá vốn hàng bán
273,30 Tr
339,38 Tr
282,40 Tr
354,97 Tr
Chi phí doanh thu
273,30 Tr
339,38 Tr
282,40 Tr
354,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,62 Tr
109,72 Tr
101,08 Tr
115,32 Tr
Chi phí hoạt động
92,00 Tr
105,26 Tr
101,08 Tr
115,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
365,29 Tr
444,64 Tr
383,47 Tr
470,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,90 Tr
109,96 Tr
134,85 Tr
118,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
145,82 Tr
99,74 Tr
136,20 Tr
118,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,82 Tr
107,98 Tr
136,55 Tr
118,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,05 Tr
8,08 Tr
7,50 Tr
8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,63%
8,10%
5,50%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
-4,46 Tr
-
-
Thu nhập ròng
131,77 Tr
91,65 Tr
128,71 Tr
109,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,78%
16,53%
24,83%
18,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-492,00 N
-482,32 N
-455,00 N
-464,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-492,00 N
-482,32 N
-455,00 N
-464,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,75 Tr
117,81 Tr
155,44 Tr
140,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,01 Tr
-
147,00 N
Các ứng dụng của Google