Finance

Danh sách
XNGSY:OTCMKTS
ENN Energy Holdings ADR
25,39 US$
+0,36%
(+0,090) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XNGSY...
Mở
25,25 US$
Cao
25,76 US$
Thấp
24,27 US$
Vốn hoá thị trường
56,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
25,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,55 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,96 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
25,25 US$
Cao
25,76 US$
Thấp
24,27 US$
Vốn hoá thị trường
56,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
25,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,55 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,96 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ENN Energy Holdings Limited is a company listed on the Hong Kong Stock Exchange. It is one of the four listed companies owned by ENN Group, one of the largest private energy groups in China. The other three are ENN Ecological Holdings, ENC Digital Technology Co., Ltd and Tibet Tourism Co., Ltd. Archived 2020-09-17 at the Wayback Machine. ENN Energy is one of the largest clean energy distributors in China. The principal business of the Group is the investment in, and the construction, operation and management of gas pipeline infrastructure, vehicle and ship refuelling stations and integrated energy projects, the sales and distribution of piped gas, LNG and other multi-energy products. The Group also conducts energy trading business and provides other services in relation to energy supply in the PRC. As of 31 December 2018, the Group had 187 project cities in China in 17 provinces, municipalities and autonomous regions, namely Anhui, Beijing, Fujian, Guangdong, Guangxi, Hebei, Henan, Hunan, Inner Mongolia, Jiangsu, Jiangxi, Liaoning, Sichuan, Shandong, Yunnan, Zhejiang and Shanxi, covering a connectable urban population of 94.57 million. Wikipedia
Giới thiệu về ENN Energy Holdings ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,4 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webennenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,12 T
28,12 T
28,51 T
28,51 T
Giá vốn hàng bán
24,70 T
24,70 T
25,18 T
25,18 T
Chi phí doanh thu
24,70 T
24,70 T
25,18 T
25,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,28 T
1,32 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
1,28 T
1,28 T
1,32 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
25,98 T
25,98 T
26,51 T
26,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,14 T
2,14 T
2,00 T
2,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,50 Tr
48,50 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,41 T
2,41 T
2,04 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 T
2,40 T
2,26 T
2,26 T
Chi phí thuế thu nhập
449,00 Tr
449,00 Tr
484,00 Tr
484,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,60%
18,60%
23,74%
23,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,74 T
1,74 T
1,33 T
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
6,18%
4,68%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
69,00 Tr
57,50 Tr
57,50 Tr
Chi phí lãi suất
-165,00 Tr
-165,00 Tr
-139,50 Tr
-139,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,00 Tr
-96,00 Tr
-82,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,90 T
2,90 T
2,90 T
2,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,50 Tr
43,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google