Finance

Danh sách
Tại sao XNE tăng 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
XNE:FRA
OMV Petrom SA
0,24 €
+5,36%
(+0,012) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XNE...
Mở
0,22 €
Cao
0,24 €
Thấp
0,22 €
Khối lượng giao dịch trung bình
40,40 N
Khối lượng
73,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
9 N
Mở
0,22 €
Cao
0,24 €
Thấp
0,22 €
Khối lượng giao dịch trung bình
40,40 N
Khối lượng
73,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OMV Petrom S.A. is a Romanian integrated oil company, controlled by Austria's OMV. It is one of the largest corporations in Romania and the largest oil and gas producer in Southeast Europe. Since 2004 it is a subsidiary of OMV. With 2022 revenue of EUR 12.5 billion, as of 2023, OMV Petrom is the largest company in Romania. Wikipedia
Giới thiệu về OMV Petrom SA
Giám đốc điều hànhChristina Verchere
Số nhân viên9,3 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomvpetrom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng RON
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng RON
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,56 T
9,46 T
9,29 T
10,91 T
Giá vốn hàng bán
6,36 T
5,97 T
6,12 T
7,66 T
Chi phí doanh thu
6,36 T
5,97 T
6,12 T
7,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
847,51 Tr
827,58 Tr
793,89 Tr
815,29 Tr
Chi phí hoạt động
2,05 T
4,05 T
1,82 T
2,08 T
Tổng chi phí hoạt động
8,41 T
10,02 T
7,94 T
9,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
-563,08 Tr
1,35 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,86 Tr
-31,77 Tr
-23,19 Tr
-440,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
-497,43 Tr
1,26 T
959,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
-469,92 Tr
1,26 T
959,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
267,12 Tr
-122,37 Tr
227,08 Tr
186,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,57%
24,60%
18,09%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
84,53 Tr
1,67 T
69,41 Tr
263,75 Tr
Thu nhập ròng
1,34 T
-375,09 Tr
1,03 T
773,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,07%
-3,97%
11,07%
7,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,02
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
612,57 Tr
257,35 Tr
124,53 Tr
114,36 Tr
Chi phí lãi suất
-139,81 Tr
-163,12 Tr
-189,64 Tr
-306,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
472,76 Tr
94,23 Tr
-65,11 Tr
-191,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,11 T
480,57 Tr
867,93 Tr
879,76 Tr
EBITDA
2,26 T
403,20 Tr
2,29 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
360,00 N
2,07 Tr
-3,30 Tr
20,00 N
Các ứng dụng của Google