Finance

Danh sách
XIOR:EBR
Xior Student Housing NV
23,80 €
+0,85%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 12:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XIOR...
Mở
23,60 €
Cao
23,80 €
Thấp
23,55 €
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,31 N
Khối lượng
102,46 N
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 €
EPS
1,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,70 Tr
Số nhân viên
252
Mở
23,60 €
Cao
23,80 €
Thấp
23,55 €
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,31 N
Khối lượng
102,46 N
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 €
EPS
1,76 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,70 Tr
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xior Student Housing NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxior.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,55 Tr
62,49 Tr
58,62 Tr
56,79 Tr
Giá vốn hàng bán
13,18 Tr
15,04 Tr
23,71 Tr
14,55 Tr
Chi phí doanh thu
13,18 Tr
15,04 Tr
23,71 Tr
14,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 Tr
2,85 Tr
4,99 Tr
3,66 Tr
Chi phí hoạt động
26,72 Tr
21,59 Tr
11,58 Tr
6,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,90 Tr
36,63 Tr
35,29 Tr
21,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,65 Tr
25,86 Tr
23,33 Tr
35,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-845,00 N
-458,00 N
-1,12 Tr
-831,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,91 Tr
3,57 Tr
56,13 Tr
34,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
401,00 N
18,20 Tr
15,53 Tr
27,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
4,08 Tr
7,54 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,16%
114,31%
13,43%
9,67%
Chi phí hoạt động khác
23,08 Tr
18,62 Tr
6,57 Tr
2,99 Tr
Thu nhập ròng
3,51 Tr
-511,00 N
48,60 Tr
30,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,95%
-0,82%
82,90%
54,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
3,60 Tr
3,90 Tr
4,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,44 Tr
-10,80 Tr
-10,58 Tr
-11,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,41 Tr
-7,20 Tr
-6,68 Tr
-7,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,72 Tr
25,93 Tr
23,40 Tr
35,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google