Finance

Danh sách
Tại sao XINHWA giảm 9,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
XINHWA:KLSE
Xin Hwa Holdings Bhd
0,14 MYR
-9,38%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XINHWA...
Mở
0,14 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
37,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,34 N
Khối lượng
259,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,66 Tr
Số nhân viên
649
Mở
0,14 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
37,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,34 N
Khối lượng
259,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,66 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xin Hwa Holdings Berhad is a Malaysian publicly traded company. It provides logistics services in Malaysia and Singapore. Wikipedia
Giới thiệu về Xin Hwa Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập18 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinhwa.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,66 Tr
46,00 Tr
43,25 Tr
46,68 Tr
Giá vốn hàng bán
27,68 Tr
28,79 Tr
24,10 Tr
35,33 Tr
Chi phí doanh thu
27,68 Tr
28,79 Tr
24,10 Tr
35,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,93 Tr
11,66 Tr
20,91 Tr
8,88 Tr
Chi phí hoạt động
9,93 Tr
11,66 Tr
17,55 Tr
8,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,61 Tr
40,44 Tr
41,65 Tr
44,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,00 N
5,56 Tr
1,59 Tr
2,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
517,00 N
45,00 N
-4,00 Tr
109,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,16 Tr
2,86 Tr
-1,97 Tr
1,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,16 Tr
2,86 Tr
-3,63 Tr
1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
323,00 N
1,14 Tr
-2,92 Tr
41,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-27,94%
39,68%
148,27%
3,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,47 Tr
354,00 N
754,10 N
887,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,57%
0,77%
1,74%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,98 N
-
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-2,74 Tr
-1,28 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 Tr
-2,74 Tr
-1,23 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,24 Tr
8,33 Tr
6,45 Tr
6,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-644,00 N
-256,00 N
-24,84 N
-212,00 N
Các ứng dụng của Google