Finance

Danh sách
Tại sao XIGM tăng 75,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
XIGM:CNSX
Xigem Technologies Corp
0,035 CA$
+75,00%
(+0,015) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XIGM...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
2,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 N
Khối lượng
22,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
2,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 N
Khối lượng
22,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xigem Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
921,02 N
439,83 N
-
-
Giá vốn hàng bán
893,39 N
426,64 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí doanh thu
943,39 N
376,64 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,28 N
149,65 N
102,19 N
102,19 N
Chi phí hoạt động
124,81 N
185,27 N
260,85 N
260,85 N
Tổng chi phí hoạt động
1,07 Tr
561,91 N
510,85 N
510,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-147,18 N
-122,08 N
-510,85 N
-510,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,86 N
-15,40 N
-36,86 N
-36,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,05 N
-139,43 N
-549,40 N
-549,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,05 N
-139,43 N
-549,40 N
-549,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-157,05 N
-139,43 N
-549,40 N
-549,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-17,05%
-31,70%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,95 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,95 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-87,65 N
-62,54 N
-421,42 N
-421,42 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google