Finance

Danh sách
XHV:SGX
Serial Achieva Ltd
0,12 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:11:44 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XHV...
Vốn hoá thị trường
23,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,78 Tr
Số nhân viên
64
Vốn hoá thị trường
23,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,78 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serial Achieva Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,60 Tr
23,60 Tr
23,68 Tr
23,68 Tr
Giá vốn hàng bán
22,91 Tr
22,91 Tr
22,80 Tr
22,80 Tr
Chi phí doanh thu
22,91 Tr
22,91 Tr
22,80 Tr
22,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
831,50 N
831,50 N
651,50 N
651,50 N
Chi phí hoạt động
852,50 N
852,50 N
959,50 N
959,50 N
Tổng chi phí hoạt động
23,76 Tr
23,76 Tr
23,76 Tr
23,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-160,00 N
-160,00 N
-75,50 N
-75,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
31,50 N
31,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,50 N
-127,50 N
-361,00 N
-361,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-127,50 N
-127,50 N
-361,00 N
-361,00 N
Chi phí thuế thu nhập
26,00 N
26,00 N
500,00
500,00
Thuế suất hiệu dụng
-20,39%
-20,39%
-0,14%
-0,14%
Chi phí hoạt động khác
26,00 N
26,00 N
298,00 N
298,00 N
Thu nhập ròng
-112,00 N
-112,00 N
-155,50 N
-155,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
-0,47%
-0,66%
-0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
330,00 N
330,00 N
435,00 N
435,00 N
Chi phí lãi suất
-406,50 N
-406,50 N
-473,50 N
-473,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 N
-76,50 N
-38,50 N
-38,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-127,50 N
-127,50 N
-39,00 N
-39,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google