Finance

Danh sách
XGR2:FRA
Compass Group plc
27,10 €
-1,09%
(-0,30) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XGR2...
Mở
27,10 €
Cao
27,10 €
Thấp
27,10 €
Vốn hoá thị trường
51,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,43 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,86 €
Số nhân viên
590 N
Mở
27,10 €
Cao
27,10 €
Thấp
27,10 €
Vốn hoá thị trường
51,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,43 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,86 €
Số nhân viên
590 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Compass Group plc is a British multinational contract foodservice company headquartered in Chertsey, England. It is the largest contract foodservice company in Europe, employing over 590,000 people as of September 2025. It serves meals in locations including offices and factories, schools, universities, hospitals, major sports and cultural venues, mining camps, prisons and offshore oil platforms. Compass Group is listed on the London Stock Exchange, as a constituent of the FTSE 100 Index. As of July 2025, it has one of the highest market capitalisations on the London Stock Exchange. It is also a Fortune Global 500 company. Wikipedia
Giới thiệu về Compass Group plc
Giám đốc điều hànhDominic Blakemore
Số nhân viên590 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhChertsey, Surrey, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,75 T
11,75 T
12,49 T
12,49 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
3,15 T
4,88 T
4,88 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
3,15 T
4,88 T
4,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 T
6,02 T
6,36 T
6,36 T
Chi phí hoạt động
7,84 T
7,84 T
6,77 T
6,77 T
Tổng chi phí hoạt động
10,98 T
10,98 T
11,65 T
11,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,00 Tr
767,00 Tr
837,00 Tr
837,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 Tr
-10,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
650,50 Tr
650,50 Tr
736,00 Tr
736,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
703,50 Tr
703,50 Tr
784,00 Tr
784,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,50 Tr
173,50 Tr
196,50 Tr
196,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,67%
26,67%
26,70%
26,70%
Chi phí hoạt động khác
1,45 T
1,45 T
-
-
Thu nhập ròng
474,50 Tr
474,50 Tr
534,50 Tr
534,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
4,04%
4,28%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,50 Tr
24,50 Tr
52,50 Tr
52,50 Tr
Chi phí lãi suất
-86,50 Tr
-86,50 Tr
-116,50 Tr
-116,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
-62,00 Tr
-64,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
176,50 Tr
176,50 Tr
199,00 Tr
199,00 Tr
EBITDA
827,00 Tr
827,00 Tr
1,08 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google