Finance

Danh sách
XGN:NASDAQ
Exagen Inc
8,42 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8,45 US$
+0,36% (+0,030)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XGN...
Vốn hoá thị trường
203,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,76 N
Khối lượng
201,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 US$
EPS
-0,81 US$
Beta
2,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,22 Tr
Số nhân viên
218
Vốn hoá thị trường
203,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,76 N
Khối lượng
201,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 US$
EPS
-0,81 US$
Beta
2,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,22 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exagen Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhVista, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webexagen.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho XGN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho XGN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,42 US$
12,00 US$ (+42,52%)
Trung bình
10,20 US$ (+21,14%)
Thấp nhất
9,00 US$ (+6,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Max Masucci
Roth MKM
Buy
Maintained
11,00 US$
+30,6%
09/22/2026
Mayank Mamtani
B. Riley Securities
Buy
Maintained
12,00 US$
+42,5%
09/11/2026
Anderson Schock
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
12,00 US$
+42,5%
08/05/2026
Mark Massaro
BTIG
Buy
Reiterated
9,00 US$
+6,9%
08/05/2026
Kyle Mikson CFA
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
9,00 US$
+6,9%
08/05/2026
Daniel Brennan
TD Cowen
Buy
Reiterated
10,00 US$
+18,8%
08/04/2026
Unknown Analyst
Roth MKM
Buy
Initiated
8,00 US$
-5%
06/24/2026
Andrew Brackmann
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
05/12/2026
William Bonello
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
10,00 US$
+18,8%
03/11/2026
Paul Knight
KeyBanc
Buy
Maintained
10,00 US$
+18,8%
03/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,24 Tr
16,63 Tr
17,31 Tr
19,94 Tr
Giá vốn hàng bán
7,17 Tr
7,42 Tr
7,10 Tr
7,72 Tr
Chi phí doanh thu
7,17 Tr
7,42 Tr
7,10 Tr
7,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,73 Tr
1,76 Tr
1,55 Tr
1,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,44 Tr
12,42 Tr
12,07 Tr
12,51 Tr
Chi phí hoạt động
13,18 Tr
14,18 Tr
13,62 Tr
13,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,34 Tr
21,61 Tr
20,72 Tr
21,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,10 Tr
-4,98 Tr
-3,41 Tr
-1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-132,00 N
153,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,09 Tr
-4,66 Tr
-3,93 Tr
-3,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,42 Tr
-6,26 Tr
-4,81 Tr
-2,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 N
13,00 N
36,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
-0,28%
-0,92%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,09 Tr
-4,67 Tr
-3,97 Tr
-3,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,10%
-28,10%
-22,92%
-16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,31
-0,27
-0,20
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
43,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-1,33 Tr
-1,27 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 Tr
-1,29 Tr
-1,27 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,49 Tr
-4,38 Tr
-2,82 Tr
-1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google