Finance

Danh sách
XFABF:OTCMKTS
X-Fab Silicon Foundries Europes Vnntschp
7,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:08:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XFABF...
Vốn hoá thị trường
810,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
340,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 US$
Beta
2,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,78 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
810,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
340,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 US$
Beta
2,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,78 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The X-FAB Silicon Foundries is a group of semiconductor foundries. The group specializes in the fabrication of analog and mixed-signal integrated circuits for fabless semiconductor companies, as well as MEMS and solutions for high voltage applications. The holding company named "X-FAB Silicon Foundries SE" is based in Tessenderlo, Belgium while its headquarters is located in Erfurt, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về X-Fab Silicon Foundries Europes Vnntschp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,3 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhErfurt, Thüringen, Đức
Lĩnh vực-
Trang webxfab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,56 Tr
222,29 Tr
195,55 Tr
199,83 Tr
Giá vốn hàng bán
180,28 Tr
180,74 Tr
164,85 Tr
169,35 Tr
Chi phí doanh thu
180,28 Tr
180,74 Tr
164,85 Tr
169,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,37 Tr
11,82 Tr
15,53 Tr
14,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,49 Tr
14,46 Tr
16,05 Tr
15,51 Tr
Chi phí hoạt động
24,50 Tr
33,23 Tr
28,45 Tr
30,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,78 Tr
213,98 Tr
193,30 Tr
200,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,79 Tr
8,32 Tr
2,26 Tr
-234,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,31 Tr
-1,00 N
77,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,16 Tr
4,10 Tr
3,55 Tr
-2,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,16 Tr
2,58 Tr
3,55 Tr
-4,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
2,36 Tr
2,63 Tr
12,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,66%
57,71%
73,99%
-522,20%
Chi phí hoạt động khác
-2,37 Tr
6,47 Tr
-3,13 Tr
744,00 N
Thu nhập ròng
16,58 Tr
1,73 Tr
924,00 N
-14,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,26%
0,78%
0,47%
-7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,01
-
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,14 Tr
39,65 Tr
9,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,77 Tr
-25,80 Tr
-8,22 Tr
-9,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,63 Tr
13,85 Tr
1,30 Tr
-9,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,87 Tr
36,01 Tr
34,18 Tr
28,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,40 Tr
-5,00 N
-2,01 Tr
-318,00 N
Các ứng dụng của Google