Finance

Danh sách
Tại sao XERI tăng 5,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
XERI:OTCMKTS
Xeriant Inc
0,0091 US$
+5,81%
(+0,00050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XERI...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
9,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
651,81 N
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
9,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
651,81 N
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xeriant Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webxeriant.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,97 N
16,30 N
29,64 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,11 N
214,76 N
321,05 N
172,40 N
Chi phí hoạt động
304,08 N
231,06 N
350,69 N
172,40 N
Tổng chi phí hoạt động
304,08 N
231,06 N
350,69 N
172,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-304,08 N
-231,06 N
-350,69 N
-172,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
-313,52 N
-443,59 N
-1,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-392,89 N
-313,52 N
-443,59 N
-190,94 N
Chi phí thuế thu nhập
124,58 N
-15,93 N
-24,20 N
-68,58 N
Thuế suất hiệu dụng
5,30%
5,08%
5,46%
5,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,23 Tr
-297,59 N
-419,39 N
-1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,81 N
-82,46 N
-92,90 N
-18,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-88,81 N
-82,46 N
-92,90 N
-18,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-303,61 N
-230,60 N
-350,22 N
-171,78 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google