Finance

Danh sách
XCHANGING:NSE
Xchanging Solutions Ltd
59,71 ₹
-1,87%
(-1,14) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XCHANGING...
Mở
61,72 ₹
Cao
61,72 ₹
Thấp
59,41 ₹
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,78 N
Khối lượng
31,95 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,94
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
5,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,40 Tr
Số nhân viên
86
Mở
61,72 ₹
Cao
61,72 ₹
Thấp
59,41 ₹
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,78 N
Khối lượng
31,95 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,94
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
5,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,40 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xchanging Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
528,10 Tr
488,20 Tr
513,00 Tr
536,40 Tr
Giá vốn hàng bán
320,80 Tr
296,60 Tr
-312,80 Tr
322,90 Tr
Chi phí doanh thu
320,80 Tr
296,60 Tr
-312,80 Tr
322,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
37,20 Tr
30,80 Tr
634,90 Tr
33,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,00 Tr
327,40 Tr
322,10 Tr
356,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,10 Tr
160,80 Tr
190,90 Tr
179,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,90 Tr
32,50 Tr
-102,60 Tr
35,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,60 Tr
179,70 Tr
209,40 Tr
204,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,60 Tr
179,70 Tr
209,60 Tr
204,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
47,90 Tr
47,00 Tr
53,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
26,66%
22,45%
26,10%
Chi phí hoạt động khác
37,20 Tr
30,80 Tr
631,90 Tr
33,60 Tr
Thu nhập ròng
162,60 Tr
131,80 Tr
162,40 Tr
151,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,79%
27,00%
31,66%
28,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
131,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,40 Tr
-13,60 Tr
-13,90 Tr
-10,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,40 Tr
-13,60 Tr
117,40 Tr
-10,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,15 Tr
161,00 Tr
190,92 Tr
179,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google