Finance

Danh sách
XCF:SGX
KTMG Ltd
0,027 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:25:25 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XCF...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
4,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
783,00
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,02 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
4,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
783,00
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KTMG Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webktmg.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,01 Tr
14,01 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
Giá vốn hàng bán
13,76 Tr
13,76 Tr
7,92 Tr
7,92 Tr
Chi phí doanh thu
13,76 Tr
13,76 Tr
7,92 Tr
7,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 Tr
1,60 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,61 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,37 Tr
15,37 Tr
9,63 Tr
9,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-116,50 N
-116,50 N
369,00 N
369,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
221,00 N
221,00 N
4,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-13,95%
-13,95%
-0,27%
-0,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,81 Tr
-1,81 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,92%
-12,92%
-18,43%
-18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,50 N
36,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-346,50 N
-346,50 N
-297,50 N
-297,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-310,00 N
-310,00 N
-297,50 N
-297,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,50 N
-9,50 N
-163,00 N
-163,00 N
Các ứng dụng của Google