Finance

Danh sách
XCA:ETR
Crédit Agricole
15,76 €
-0,57%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:28:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XCA...
Mở
15,77 €
Cao
15,90 €
Thấp
15,73 €
Vốn hoá thị trường
47,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,59 N
Khối lượng
6,72 N
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
20,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 €
EPS
2,02 €
Số nhân viên
80 N
Mở
15,77 €
Cao
15,90 €
Thấp
15,73 €
Vốn hoá thị trường
47,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,59 N
Khối lượng
6,72 N
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
20,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 €
EPS
2,02 €
Số nhân viên
80 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crédit Agricole SA là tập đoàn ngân hàng bán lẻ lớn nhất tại Pháp, lớn thứ hai tại châu Âu và lớn thứ 8 thế giới theo tiêu chí vốn bậc 1, theo tạp chí The Banker magazine. Tập đoàn này cũng là một phần của chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40. Tập đoàn này là nhà tài trợ chính cho một đội đua xe đạp nhà nghề từ 1997 tới 2008. Hiện tập đoàn này đang là nhà tài trợ cho nhà vô địch World Cup 2018 - đội tuyển Pháp Wikipedia
Giới thiệu về Crédit Agricole
Giám đốc điều hànhOlivier Gavalda
Số nhân viên79,8 N
Ngày thành lập5 thg 11, 1894
Trụ sở chínhMontrouge, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,36 T
6,79 T
6,45 T
6,88 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,32 T
-
634,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,81 T
4,59 T
3,97 T
3,88 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
4,59 T
3,97 T
3,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 T
2,20 T
2,48 T
3,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,55 T
1,60 T
2,71 T
3,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,58 T
1,57 T
2,72 T
3,15 T
Chi phí thuế thu nhập
606,00 Tr
376,00 Tr
790,00 Tr
874,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,74%
23,51%
29,18%
27,58%
Chi phí hoạt động khác
3,81 T
3,27 T
3,97 T
3,25 T
Thu nhập ròng
1,84 T
1,02 T
1,68 T
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
28,86%
15,09%
25,99%
29,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,32
0,52
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google