Finance

Danh sách
XBRANE:STO
Xbrane Biopharma AB
11,35 SEK
+1,34%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 11:40:24 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XBRANE...
Mở
11,10 SEK
Cao
11,50 SEK
Thấp
11,10 SEK
Vốn hoá thị trường
233,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,09 N
Khối lượng
13,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,65 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 SEK
EPS
-3,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
29
Mở
11,10 SEK
Cao
11,50 SEK
Thấp
11,10 SEK
Vốn hoá thị trường
233,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,09 N
Khối lượng
13,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,65 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 SEK
EPS
-3,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xbrane Biopharma AB
Giám đốc điều hànhMartin Åmark
Số nhân viên29
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxbrane.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,12 Tr
9,09 Tr
17,34 Tr
46,75 Tr
Giá vốn hàng bán
15,10 Tr
7,41 Tr
10,51 Tr
38,67 Tr
Chi phí doanh thu
15,10 Tr
7,41 Tr
10,51 Tr
38,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,84 Tr
58,87 Tr
9,95 Tr
10,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,95 Tr
6,58 Tr
7,57 Tr
6,99 Tr
Chi phí hoạt động
19,67 Tr
23,26 Tr
15,86 Tr
10,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,78 Tr
30,66 Tr
26,37 Tr
49,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,66 Tr
-21,58 Tr
-9,03 Tr
-2,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-4,36 Tr
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,73 Tr
-26,20 Tr
-12,70 Tr
-11,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,73 Tr
-26,20 Tr
-12,70 Tr
-5,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 N
-
89,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
-
-0,70%
-
Chi phí hoạt động khác
1,88 Tr
-42,19 Tr
-1,66 Tr
-6,21 Tr
Thu nhập ròng
-24,03 Tr
-26,48 Tr
-13,07 Tr
-11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-237,47%
-291,41%
-75,40%
-24,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,17
-1,27
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,82 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-196,00 N
-
-2,19 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,00 N
2,82 Tr
-2,19 Tr
-2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,87 Tr
-16,01 Tr
-6,28 Tr
-67,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google