Finance

Danh sách
XAU:TSE
Goldmoney Inc (BC)
13,09 CA$
+0,31%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XAU...
Mở
13,14 CA$
Cao
13,14 CA$
Thấp
13,09 CA$
Vốn hoá thị trường
166,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,36 N
Khối lượng
1,21 N
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CA$
EPS
4,60 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,80 Tr
Số nhân viên
25
Mở
13,14 CA$
Cao
13,14 CA$
Thấp
13,09 CA$
Vốn hoá thị trường
166,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,36 N
Khối lượng
1,21 N
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CA$
EPS
4,60 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,80 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goldmoney Inc (BC)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgoldmoney.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,30 Tr
62,68 Tr
53,24 Tr
23,15 Tr
Giá vốn hàng bán
28,96 Tr
41,08 Tr
33,04 Tr
14,75 Tr
Chi phí doanh thu
28,96 Tr
41,08 Tr
33,04 Tr
14,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
269,68 N
148,84 N
148,73 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 Tr
1,24 Tr
2,50 Tr
1,69 Tr
Chi phí hoạt động
3,81 Tr
2,01 Tr
3,11 Tr
2,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,77 Tr
43,09 Tr
36,15 Tr
16,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,52 Tr
19,59 Tr
17,10 Tr
6,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,78 N
-292,97 N
35,79 N
486,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,51 Tr
17,63 Tr
32,55 Tr
4,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,51 Tr
17,68 Tr
16,90 Tr
6,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-263,76 N
-219,38 N
2,56 Tr
237,96 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,05%
-1,24%
7,88%
5,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,77 Tr
17,85 Tr
29,98 Tr
4,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,80%
28,48%
56,31%
18,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
858,11 N
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,28 Tr
-1,24 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,26 Tr
-1,28 Tr
-1,24 Tr
-713,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,10 N
30,56 N
30,99 N
37,60 N
EBITDA
7,59 Tr
19,62 Tr
17,12 Tr
6,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google