Finance

Danh sách
XANO-B:STO
XANO Industri AB
49,05 SEK
+0,20%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XANO-B...
Mở
48,10 SEK
Cao
51,00 SEK
Thấp
48,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
97,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 SEK
EPS
2,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
48,10 SEK
Cao
51,00 SEK
Thấp
48,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
97,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 SEK
EPS
2,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XANO Industri AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxano.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
785,00 Tr
843,60 Tr
835,00 Tr
905,00 Tr
Giá vốn hàng bán
614,00 Tr
672,46 Tr
649,00 Tr
707,00 Tr
Chi phí doanh thu
614,00 Tr
672,46 Tr
649,00 Tr
707,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,00 Tr
121,02 Tr
124,00 Tr
128,00 Tr
Chi phí hoạt động
61,00 Tr
159,26 Tr
122,00 Tr
129,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,00 Tr
831,72 Tr
771,00 Tr
836,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,00 Tr
11,88 Tr
64,00 Tr
69,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
35,02 Tr
50,00 Tr
55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
-5,61 Tr
50,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
24,64 Tr
11,00 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,58%
70,36%
22,00%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
-43,00 Tr
38,23 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
75,00 Tr
10,38 Tr
39,00 Tr
43,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,55%
1,23%
4,67%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
31,84 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-33,99 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-2,15 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,00 Tr
52,88 Tr
92,29 Tr
112,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-40,63 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google