Finance

Danh sách
X:TSE
TMX Group Ltd
53,25 CA$
+0,51%
(+0,27) 1 ngày
5 thg 10, 14:58:54 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho X...
Mở
52,82 CA$
Cao
53,36 CA$
Thấp
52,54 CA$
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,13 N
Khối lượng
124,21 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,63
Cao nhất trong 52 tuần
57,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,10 CA$
EPS
2,16 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
52,82 CA$
Cao
53,36 CA$
Thấp
52,54 CA$
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,13 N
Khối lượng
124,21 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,63
Cao nhất trong 52 tuần
57,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,10 CA$
EPS
2,16 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TMX Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtmx.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,63 CA$ / 0,59 CA$
+6,98%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
487,50 Tr / 471,75 Tr
+3,34%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
418,60 Tr
457,80 Tr
488,20 Tr
487,50 Tr
Giá vốn hàng bán
30,30 Tr
34,20 Tr
32,90 Tr
34,70 Tr
Chi phí doanh thu
30,30 Tr
34,20 Tr
32,90 Tr
34,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,60 Tr
168,00 Tr
161,80 Tr
153,80 Tr
Chi phí hoạt động
192,90 Tr
215,00 Tr
210,60 Tr
202,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,20 Tr
249,20 Tr
243,50 Tr
237,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,40 Tr
208,60 Tr
244,70 Tr
250,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
200,00 N
-100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
182,80 Tr
168,30 Tr
318,00 Tr
215,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,90 Tr
177,80 Tr
236,20 Tr
249,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,90 Tr
42,40 Tr
77,00 Tr
57,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,11%
25,19%
24,21%
26,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,50 Tr
115,20 Tr
224,60 Tr
142,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,79%
25,16%
46,01%
29,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,60
0,80
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
3,40 Tr
3,50 Tr
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-22,50 Tr
-22,90 Tr
-22,90 Tr
-22,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,60 Tr
-19,50 Tr
-19,40 Tr
-18,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,30 Tr
47,00 Tr
48,80 Tr
48,80 Tr
EBITDA
240,70 Tr
243,50 Tr
293,50 Tr
299,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google