Finance

Danh sách
X8B:FRA
Aerostar SA
3,09 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho X8B...
Mở
3,09 €
Cao
3,09 €
Thấp
3,09 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
Số nhân viên
2 N
Mở
3,09 €
Cao
3,09 €
Thấp
3,09 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aerostar S.A. is an aeronautical manufacturing company based in Bacău, Romania. Wikipedia
Giới thiệu về Aerostar SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaerostar.ro
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng RON
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng RON
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,49 Tr
183,93 Tr
195,27 Tr
198,22 Tr
Giá vốn hàng bán
25,08 Tr
107,86 Tr
85,63 Tr
83,20 Tr
Chi phí doanh thu
25,08 Tr
107,86 Tr
85,63 Tr
83,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,82 Tr
65,75 Tr
61,40 Tr
66,26 Tr
Chi phí hoạt động
57,46 Tr
70,67 Tr
68,29 Tr
72,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,54 Tr
178,53 Tr
153,93 Tr
155,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,95 Tr
5,40 Tr
41,34 Tr
42,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,00 N
202,00 N
105,00 N
221,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,15 Tr
26,08 Tr
48,40 Tr
53,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,35 Tr
6,56 Tr
48,40 Tr
49,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,48 Tr
-1,14 Tr
7,26 Tr
7,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,36%
-4,36%
14,99%
14,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,70 Tr
-2,45 Tr
20,00 N
-410,00 N
Thu nhập ròng
24,67 Tr
27,22 Tr
41,14 Tr
45,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,82%
14,80%
21,07%
22,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
991,00 N
5,03 Tr
4,63 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-7,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,40 Tr
991,00 N
5,02 Tr
4,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,34 Tr
7,37 Tr
6,87 Tr
6,65 Tr
EBITDA
48,88 Tr
12,98 Tr
48,12 Tr
49,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google