Finance

Danh sách
X1EL34:BVMF
Xcel Energy Inc Brazilian Depositary Receipt
45,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:01:33 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho X1EL34...
Vốn hoá thị trường
46,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
52,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,63 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
46,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
52,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,63 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xcel Energy Inc. is a U.S. regulated electric utility and natural gas delivery company based in Minneapolis, Minnesota, serving approximately 3.9 million electricity customers and 2.2 million natural gas customers across parts of eight states as of mid-2025. It consists of four operating subsidiaries: Northern States Power-Minnesota, Northern States Power-Wisconsin, Public Service Company of Colorado, and Southwestern Public Service Co. In December 2018, Xcel Energy announced it would deliver 100 percent clean, carbon-free electricity by 2050, with an 80 percent carbon reduction by 2035. This makes Xcel the first major US utility to set such a goal. Wikipedia
Giới thiệu về Xcel Energy Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhBob Frenzel
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 T
3,56 T
4,02 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,01 T
2,31 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,01 T
2,31 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,00 Tr
29,00 Tr
31,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí hoạt động
963,00 Tr
954,00 Tr
982,00 Tr
871,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
2,97 T
3,29 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
594,00 Tr
730,00 Tr
708,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
233,00 Tr
156,00 Tr
188,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
532,00 Tr
435,00 Tr
509,00 Tr
526,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
819,00 Tr
444,00 Tr
487,00 Tr
529,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
-132,00 Tr
-47,00 Tr
-60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,50%
-30,34%
-9,23%
-11,41%
Chi phí hoạt động khác
172,00 Tr
172,00 Tr
183,00 Tr
177,00 Tr
Thu nhập ròng
524,00 Tr
567,00 Tr
556,00 Tr
586,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,38%
15,92%
13,83%
18,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
0,96
0,91
0,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-384,00 Tr
-403,00 Tr
-412,00 Tr
-443,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-384,00 Tr
-403,00 Tr
-412,00 Tr
-443,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
750,00 Tr
753,00 Tr
768,00 Tr
662,00 Tr
EBITDA
1,83 T
1,37 T
1,52 T
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google