Finance

Danh sách
WZZAF:OTCMKTS
Wizz Air
11,14 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 5, 13:15:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WZZAF...
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,14 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,53 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,14 US$
Beta
1,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,53 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wizz Air Hungary Airlines Ltd là một hãng hàng không giá rẻ Hungary có trụ sở chính trong Liszt Ferenc Budapest tại Budapest. Hãng hàng không thường sử dụng các sân bay thứ cấp phục vụ nhiều thành phố trên khắp châu Âu, và Azerbaijan, Ai Cập, Israel, Thổ Nhĩ Kỳ và Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất Hãng này có đội tàu bay lớn nhất trong các hãng hàng không Hungary mặc dù hãng không phải là một hãng hàng không quốc gia. Wizz Air hiện đang phục vụ 35 quốc gia. Wikipedia
Giới thiệu về Wizz Air
Giám đốc điều hànhJózsef Váradi
Số nhân viên9,67 N
Ngày thành lậpthg 9 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwizzair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
1,30 T
1,05 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,14 T
995,10 Tr
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,14 T
995,10 Tr
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,20 Tr
29,50 Tr
18,30 Tr
46,40 Tr
Chi phí hoạt động
314,50 Tr
282,20 Tr
489,30 Tr
327,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,42 T
1,48 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
411,70 Tr
-123,90 Tr
-431,50 Tr
-183,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,20 Tr
7,50 Tr
47,60 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
402,60 Tr
-176,00 Tr
-247,60 Tr
-251,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,60 Tr
-176,00 Tr
-503,50 Tr
-251,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,50 Tr
-36,60 Tr
-64,80 Tr
-53,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,19%
20,80%
26,17%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
5,90 Tr
-47,40 Tr
134,60 Tr
-49,20 Tr
Thu nhập ròng
287,80 Tr
-140,80 Tr
-184,00 Tr
-198,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,04%
-10,86%
-17,48%
-13,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
-1,10
-1,44
-1,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,80 Tr
17,70 Tr
17,40 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-65,60 Tr
-68,50 Tr
-71,90 Tr
-76,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,80 Tr
-50,80 Tr
-54,50 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,40 Tr
300,10 Tr
336,40 Tr
330,70 Tr
EBITDA
519,50 Tr
-35,75 Tr
-305,18 Tr
-56,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google