Finance

Danh sách
Tại sao WYY tăng 24,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
WYY:NYSEAMERICAN
WidePoint Corp
7,35 US$
+24,58%
(+1,45) 1 ngày
7,29 US$
-0,82% (-0,060)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYY...
Mở
5,82 US$
Cao
7,50 US$
Thấp
5,82 US$
Vốn hoá thị trường
73,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
260,17 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,96 US$
EPS
-0,13 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
245
Mở
5,82 US$
Cao
7,50 US$
Thấp
5,82 US$
Vốn hoá thị trường
73,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
260,17 N
Khối lượng
1,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,96 US$
EPS
-0,13 US$
Beta
1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WidePoint Corporation is an American company based in Fairfax, Virginia that provides technology-based products and services to the government sector and commercial markets in the United States. The company holds a patent for a digital parsing tool that allows users to access accounts through a secure repository gateway, established using asymmetric authentication employed as public key infrastructure. WidePoint provides smart card identity verification, wireless expense management, penetration testing and other IT devices and services. WidePoint's subsidiary ORC is an authorized certification authority for the Department of Defense and other government agencies. WidePoint was incorporated in Delaware on May 30, 1997 and has grown through mergers between IT consulting firms. The company includes three business groups offering wireless mobility management, cybersecurity solutions and consulting services. The Company is headquartered in Fairfax, Virginia and has additional offices in Northern Virginia as well as Columbus, Ohio, Los Angeles, California, and Dublin, Ireland. Wikipedia
Giới thiệu về WidePoint Corp
Giám đốc điều hànhJin Kang
Số nhân viên245
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhFairfax, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,13 Tr
42,32 Tr
40,58 Tr
38,00 Tr
Giá vốn hàng bán
30,85 Tr
36,49 Tr
34,98 Tr
32,15 Tr
Chi phí doanh thu
30,85 Tr
36,49 Tr
34,98 Tr
32,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 Tr
5,99 Tr
5,43 Tr
5,66 Tr
Chi phí hoạt động
5,74 Tr
6,64 Tr
5,66 Tr
5,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,59 Tr
43,12 Tr
40,63 Tr
37,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-460,64 N
-799,35 N
-58,37 N
10,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,00
57,00
49,24 N
188,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-424,78 N
-739,70 N
33,28 N
68,49 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-424,78 N
-739,70 N
33,28 N
68,49 N
Chi phí thuế thu nhập
134,41 N
109,70 N
-43,68 N
2,07 N
Thuế suất hiệu dụng
-31,64%
-14,83%
-131,22%
3,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-559,18 N
-849,40 N
76,96 N
66,42 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,55%
-2,01%
0,19%
0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,44 N
106,85 N
87,40 N
101,76 N
Chi phí lãi suất
-47,67 N
-47,26 N
-44,99 N
-43,84 N
Chi phí lãi suất ròng
35,77 N
59,59 N
42,41 N
57,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
225,91 N
647,71 N
227,97 N
181,41 N
EBITDA
189,68 N
208,54 N
454,07 N
460,11 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-49,04 N
-
Các ứng dụng của Google