Finance

Danh sách
Tại sao WYX giảm 7,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
WYX:ASX
Western Yilgarn NL
0,035 AU$
-7,89%
(-0,0030) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYX...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,82 N
Khối lượng
41,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,00 Tr
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,82 N
Khối lượng
41,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Western Yilgarn NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,38 N
9,38 N
29,15 N
29,15 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,92 N
146,92 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí hoạt động
192,53 N
192,53 N
673,21 N
673,21 N
Tổng chi phí hoạt động
192,53 N
192,53 N
673,21 N
673,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-183,15 N
-183,15 N
-644,06 N
-644,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,60 N
-22,60 N
-40,19 N
-40,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-206,35 N
-206,35 N
-684,56 N
-684,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-206,35 N
-206,35 N
-684,56 N
-684,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
117,00
117,00
14,00
14,00
Thu nhập ròng
-206,35 N
-206,35 N
-684,56 N
-684,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.199,42%
-2.199,42%
-2.348,15%
-2.348,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-602,00
-602,00
-306,00
-306,00
Chi phí lãi suất ròng
-602,00
-602,00
-306,00
-306,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,81 N
4,81 N
4,66 N
4,66 N
EBITDA
-178,34 N
-178,34 N
-244,66 N
-244,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google