Finance

Danh sách
WYN:LON
Wynnstay Group PLC
362,95 GBX
+0,82%
(+2,95) 1 ngày
5 thg 10, 09:44:55 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WYN...
Mở
355,00 GBX
Cao
362,95 GBX
Thấp
355,00 GBX
Vốn hoá thị trường
83,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,23 N
Khối lượng
2,29 N
Cổ tức
4,96%
Cổ tức hằng quý
4,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,64
Cao nhất trong 52 tuần
554,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,13 Tr
Số nhân viên
855
Mở
355,00 GBX
Cao
362,95 GBX
Thấp
355,00 GBX
Vốn hoá thị trường
83,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,23 N
Khối lượng
2,29 N
Cổ tức
4,96%
Cổ tức hằng quý
4,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,64
Cao nhất trong 52 tuần
554,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,13 Tr
Số nhân viên
855
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wynnstay Group PLC
Giám đốc điều hànhGareth Wynn Davies
Số nhân viên855
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
139,25 Tr
139,25 Tr
152,05 Tr
152,05 Tr
Giá vốn hàng bán
119,98 Tr
119,98 Tr
130,89 Tr
130,89 Tr
Chi phí doanh thu
119,98 Tr
119,98 Tr
130,89 Tr
130,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,39 Tr
17,39 Tr
18,38 Tr
18,38 Tr
Chi phí hoạt động
17,35 Tr
17,35 Tr
18,41 Tr
18,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,34 Tr
137,34 Tr
149,30 Tr
149,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 Tr
1,91 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
-1,03 Tr
3,11 Tr
3,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 Tr
1,82 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,00 N
-55,00 N
643,00 N
643,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,35%
5,35%
20,68%
20,68%
Chi phí hoạt động khác
-100,50 N
-100,50 N
-96,00 N
-96,00 N
Thu nhập ròng
-972,50 N
-972,50 N
2,47 Tr
2,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,70%
-0,70%
1,62%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,50 N
54,50 N
115,00 N
115,00 N
Chi phí lãi suất
-248,50 N
-248,50 N
-280,50 N
-280,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-194,00 N
-194,00 N
-165,50 N
-165,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,48 Tr
2,48 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
341,00 N
341,00 N
-33,00 N
-33,00 N
Các ứng dụng của Google